Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Trang chủ
Nông nghiệp
Dữ liệu cấp tỉnh
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Bảng 2.83: Sản lượng thủy sản phân theo ...
Bảng 2.83: Sản lượng thủy sản phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2020
2021
2022
2023
2024
Cao Bằng
573
603
602
608
598
Tuyên Quang
11.676
12.904
13.853
14.766
14.773
Lao Cai
21.797
24.363
24.123
25.559
24.963
Điện Biên
3.841
4.216
4.570
4.781
4.984
Lai Châu
2.667
2.820
3.038
3.353
3.658
Sơn La
8.335
8.550
9.309
9.353
9.056
Thái Nguyên
17.026
18.507
17.709
18.459
21.383
Lạng Sơn
1.733
1.776
1.795
1.893
2.231
Phú Thọ
70.123
73.834
75.985
79.045
79.669
Hà Nội
116.090
119.434
123.377
127.625
132.128
Quảng Ninh
144.428
149.890
163.885
172.962
166.046
Bắc Ninh
87.043
88.993
93.018
587.011
96.720
Hải Phòng
269.530
282.004
290.303
302.487
309.294
Hưng Yên
308.776
322.976
331.477
342.387
347.064
Ninh Bình
254.241
265.122
277.075
288.106
299.183
Thanh Hoá
192.756
201.707
207.871
215.648
219.333
Nghệ An
243.224
256.323
266.781
277.798
289.831
Hà Tĩnh
55.471
54.310
55.193
56.452
58.719
Quảng Trị
121.288
120.372
129.017
133.793
137.882
Huế
56.750
59.523
60.250
62.055
64.000
Đà Nẵng
160.312
162.373
165.090
166.556
164.881
Quảng Ngãi
274.939
273.877
284.356
290.662
295.625
Khánh Hoà
240.392
245.761
253.579
262.942
269.712
Gia Lai
272.012
277.524
285.977
295.363
303.223
Đăk Lăk
96.379
98.103
102.931
106.782
111.625
Lâm Đồng
248.699
253.699
260.352
262.779
270.097
Tây Ninh
86.249
87.198
97.290
103.427
143.895
Đồng Nai
71.744
74.372
75.158
77.828
79.861
TP Hồ Chí Minh
433.534
429.377
417.943
431.571
409.324
Vĩnh Long
879.493
881.854
897.762
880.473
934.154
Đồng Tháp
892.221
949.502
971.748
974.575
987.870
An Giang
1.306.450
1.375.733
1.426.221
1.407.731
1.517.999
Cần Thơ
596.448
614.439
677.661
720.577
735.405
Cà Mau
950.949
1.000.450
1.042.660
1.091.192
1.170.983
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.83 Sản lượng thủy sản phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Nguồn:
Cục Thống kê
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
02/06/2026
Cùng danh mục
Bảng 2.1: Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Bảng 2.2: Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
Bảng 2.3: Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (nghìn ha)
Bảng 2.4: Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (tấn/ha)
Bảng 2.5: Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương giao đoạn 2021-2025 (nghìn tấn)
Bảng 2.6: Diện tích lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)