|
Diện tích nuôi trồng cá tra các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2019-2023 (ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Diện tích nuôi trồng thủy sản theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Diện tích và sản lượng tôm theo vùng giai đoạn 2020-2024
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng nuôi trồng cá tra các tỉnh vùng Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2019-2023 (tấn)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng nuôi trồng thủy sản theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Top 10 thị trường có giá trị xuất khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2019-2025 (triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Năng suất nuôi trồng thủy sản theo vùng giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Top 10 thị trường có giá trị xuất khẩu cá tra lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2019-2025 (Triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng Top 10 thị trường xuất khẩu tôm lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2019-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Giá trị xuất khẩu tôm của Top 10 nước trên thế giới giai đoạn 2015-2024 (Triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng Top 10 thị trường có giá trị xuất khẩu lớn nhất của cá tra giai đoạn 2019-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Giá trị xuất khẩu cá thịt trắng của Top 10 quốc gia lớn trên thế giới giai đoạn 2015-2024 (Triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tổng sản lượng thủy sản theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng giá trị xuất khẩu tôm của Top 10 nước trên thế giới giai đoạn 2015-2024 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Top 10 thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam theo kim ngạch giai đoạn 2015-2025 (triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng giá trị xuất khẩu cá thịt trắng của Top 10 quốc gia lớn trên thế giới giai đoạn 2015-2024 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng Top 10 thị trường có kim ngạch xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2015-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng thủy sản nuôi trồng các nước lớn nhất trên thế giới giai đoạn 2015-2023 (Nghìn tấn)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Giá trị xuất khẩu thủy sản của Top 10 nước lớn nhất trên thế giới giai đoạn 2015-2024 (Tỷ USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng giá trị xuất khẩu thủy sản của Top 10 nước lớn nhất trên thế giới giai đoạn 2015-2024 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng thủy sản giai đoạn 2016-2024
File
|
Dữ liệu TN&MT - import docx 10.6.26
|
11/06/2026
|
|
|
Diện tích thu hoạch thuỷ sản phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng thủy sản phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng thủy sản nuôi trồng phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng cá nuôi phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng tôm nuôi phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|