Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Trang chủ
Nông nghiệp
Dữ liệu cấp tỉnh
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Bảng 2.87: Sản lượng cá nuôi phân theo đ...
Bảng 2.87: Sản lượng cá nuôi phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2020
2021
2022
2023
2024
Cao Bằng
461
488
483
487
474
Tuyên Quang
10.458
11.571
12.349
13.161
12.804
Lao Cai
20.758
23.313
23.093
24.510
23.514
Điện Biên
3.527
3.894
4.240
4.448
4.642
Lai Châu
2.400
2.494
2.705
3.026
3.330
Sơn La
7.038
7.175
7.859
7.921
7.546
Thái Nguyên
16.387
17.790
16.918
17.887
20.816
Lạng Sơn
1.440
1.478
1.494
1.590
1.901
Phú Thọ
63.684
67.257
69.050
71.816
71.752
Hà Nội
114.355
117.723
121.660
125.917
130.428
Quảng Ninh
20.379
21.030
18.656
21.020
24.156
Bắc Ninh
81.999
84.177
88.214
91.440
92.359
Hải Phòng
135.506
141.449
149.019
158.711
180.267
Hưng Yên
90.633
94.031
95.094
98.318
98.593
Ninh Bình
113.779
116.678
122.381
127.340
132.066
Thanh Hoá
33.869
35.486
38.670
39.768
40.541
Nghệ An
46.015
49.460
52.817
56.933
60.071
Hà Tĩnh
7.242
7.147
7.215
7.210
7.330
Quảng Trị
9.513
9.726
12.103
13.379
13.568
Huế
9.916
10.425
10.803
11.050
11.882
Đà Nẵng
11.207
11.410
10.021
9.921
9.873
Quảng Ngãi
6.142
6.124
6.833
7.557
7.785
Khánh Hoà
8.933
8.703
10.132
10.361
10.930
Gia Lai
6.655
6.407
8.236
8.110
8.644
Đăk Lăk
20.439
18.871
21.044
22.262
23.285
Lâm Đồng
18.623
19.582
22.435
21.004
24.063
Tây Ninh
53.763
57.326
62.706
70.158
110.163
Đồng Nai
58.345
60.855
56.830
58.684
60.020
TP Hồ Chí Minh
19.063
17.123
16.654
16.532
18.217
Vĩnh Long
390.288
371.001
364.598
367.756
343.800
Đồng Tháp
688.817
719.025
746.312
787.261
791.055
An Giang
557.076
596.762
697.468
743.873
809.555
Cần Thơ
366.411
366.399
397.305
430.263
441.217
Cà Mau
206.743
217.607
228.027
233.467
234.970
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.87 Sản lượng cá nuôi phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Nguồn:
Cục Thống kê
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
02/06/2026
Cùng danh mục
Bảng 2.1: Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Bảng 2.2: Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
Bảng 2.3: Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (nghìn ha)
Bảng 2.4: Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (tấn/ha)
Bảng 2.5: Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương giao đoạn 2021-2025 (nghìn tấn)
Bảng 2.6: Diện tích lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)