Bảng 2.89: Diện tích sản xuất muối phân theo địa phương giai đoạn 2018-2022 (Ha)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2018 2019 2020 2021 2022
Hưng Yên 6 6 6 6 6
Ninh Bình 612 768 107 156 145
Thanh Hoá 186 194 160 157 157
Nghệ An 711 711 663 665 665
Hà Tĩnh 58 58 78 35 35
Quảng Trị 267 75 75 75 75
Quảng Ngãi 112 112 103 80 80
Khánh Hoà 4.519 4.241 4.120 4.120 4.047
Gia Lai 201 201 138 132 134
Đăk Lăk 162 183 183 184 118
Lâm Đồng 975 975 630 519 520
TP Hồ Chí Minh 2.378 2.378 2.315 2.133 2.115
Vĩnh Long 1.495 1.515 1.495 1.322 1.306
Cần Thơ 86 120 109 109 52
Cà Mau 1.841 1.844 1.744 1.701 1.555
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026