Các thị trường XK chính của ngành NLTS Việt Nam (triệu USD)

Quay lại
Còn hiệu lực
13 lượt xem
2020 2021 2022 2023 2024 2025
Hoa Kỳ 10.758 13.159 13.005 10.960 13.678 14.422
Trung Quốc 8.281 9.436 10.404 12.106 13.479 15.970
ASEAN 3.389 3.862 4.619 5.418 7.191 5.776
EU 3.539 4.022 4.576 4.156 5.368 7.352
Nhật Bản 3.192 3.336 4.261 3.874 4.111 4.933
Hàn Quốc 1.937 2.194 2.521 2.133 2.330 2.304
Anh 771 823 818 766 883 1.072
Australia 660 713 835 740 840 915
Canada 648 715 788 627 784 871
Nga 426 560 606 549 775 921
Ấn Độ 305 468 451 483 625 489
Thông tin thêm
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026