Diện tích rau, đậu theo vùng giai đoạn 2020-2025 (nghìn ha)

Quay lại
Còn hiệu lực
9 lượt xem
Vùng20202021202220232024Sơ bộ 2025
Cả nước1.133,71.135,31.132,61.135,51.137,11.115,8
NTB-TN303,3299,9298,7297,7298,7281,1
ĐBSCL263,4261,1261,9264,2267,3267,6
ĐBSH208,4211,1213,9213,6212,5209,8
MNPB147,7152,4150,9151,6152,9153,6
BTB128,5132,1130,2130,7131,9131,5
ĐNB82,478,777,077,673,772,2
Thông tin thêm
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026