|
Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích sắn theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Diện tích rau, đậu theo vùng giai đoạn 2020-2025 (nghìn ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng sắn theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Năng suất sắn theo vùng giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng rau, đậu theo vùng giai đoạn 2020-2025 (triệu tấn)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Giá trị và khối lượng xuất khẩu sắn và sản phẩm sắn Việt Nam giai đoạn 2015-2025
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Kim ngạch xuất khẩu rau quả tại 10 thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam giai đoạn 2015-2025 (triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Top 10 thị trường xuất khẩu sắn và sản phẩm sắn lớn nhất của Việt Nam theo kim ngạch giai đoạn 2015-2025 (triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu rau quả tại 10 thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam giai đoạn 2015-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Kim ngạch của Top 10 quốc gia xuất khẩu rau quả lớn trên thế giới giai đoạn 2015-2024 (triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng Top 10 thị trường có kim ngạch xuất khẩu sắn và sản phẩm sắn lớn nhất của Việt Nam giai đoạn 2015-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Giá trị xuất khẩu của Top 10 quốc gia xuất khẩu sắn và sản phẩm sắn lớn nhất thế giới giai đoạn 2015-2024 (triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng kim ngạch của Top 10 quốc gia xuất khẩu rau quả lớn trên thế giới giai đoạn 2015-2024 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng giá trị xuất khẩu của Top 10 quốc gia xuất khẩu sắn và sản phẩm sắn lớn nhất thế giới giai đoạn 2015-2024 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Diện tích ngô theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng ngô theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích khoai lang theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng khoai lang theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích sắn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng sắn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích mía theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng mía theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích lạc theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng lạc theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích trồng cây dược liệu theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|