Diện tích và sản lượng chè của Top 10 nước lớn nhất trên thế giới 2024

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Nước Diện tích (ha) Diện tích (ha) Sản lượng (tấn) Năng suất (tấn/ha)
Thế giới 5.536.957 32.728.931 32.728.931 5,91
Trung Quốc 3.631.693 16.260.900 16.260.900 4,5
Ấn Độ 613.416 6.156.031 6.156.031 10,0
Kenya 228.400 2.687.200 2.687.200 11,8
Sri Lanka 268.829 1.514.024 1.514.024 5,6
Thổ Nhĩ Kì 81.010 1.414.000 1.414.000 17,5
Việt Nam 122.000 1.154.510 1.154.510 10,2
Indonesia 103.605 658.000 658.000 6,4
Bangladesh 58.754 437.652 437.652 7,4
Uganda 44.765 414.945 414.945 9,3
Argentina 29.869 356.753 356.753 11,9
Thông tin thêm
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026