Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Trang chủ
Nông nghiệp
Dữ liệu cấp tỉnh
THÔNG TIN CHUNG
Bảng 1.5: Diện tích các loại đất phân th...
Bảng 1.5: Diện tích các loại đất phân theo địa phương năm 2024 (Ha)
Quay lại
Còn hiệu lực
4 lượt xem
Yêu thích
Loại đất
Tổng diện tích
Đất nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp
Đất chưa sử dụng
Loại đất
Tổng diện tích
Đất nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp
Đất chưa sử dụng
Loại đất
Tổng diện tích
Đất nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp
Đất chưa sử dụng
Tổng diên tích đất của đơn vị hành chính
33.214.437
28.089.144
4.111.288
954.950
Hà Nội
335.984
189.462
138.335
2.341
Bắc Ninh
471.373
342.067
127.295
1.534
Quảng Ninh
623.127
479.663
98.806
44.020
Hải Phòng
318.449
181.825
129.695
5.546
Hưng Yên
263.784
161.013
91.694
7.739
Ninh Bình
394.606
255.796
125.506
10.963
Cao Bằng
670.295
621.188
33.074
15.464
Tuyên Quang
1.379.557
1.222.810
83.308
72.746
Lào Cai
1.325.505
1.186.393
96.613
39.619
Thái Nguyên
837.453
754.269
71.533
11.358
Lạng Sơn
830.732
737.248
53.843
39.516
Phú Thọ
934.670
772.027
152.009
8.725
Điện Biên
954.804
887.817
27.970
38.876
Lai Châu
906.873
675.966
38.796
191.965
Sơn La
1.410.890
1.208.600
69.783
132.167
Thanh Hóa
1.111.116
907.797
179.218
18.294
Nghê An
1.648.608
1.477.529
147.313
21.661
Hà Tĩnh
599.431
493.948
91.418
12.160
Quảng Trị
1.268.676
1.137.668
105.625
24.231
Huế
494.711
400.104
87.520
6.315
Đà Nẵng
1.187.034
1.016.011
154.974
15.480
Quảng Ngãi
1.482.597
1.356.850
115.658
9.151
Gia Lai
2.158.088
1.924.849
188.545
41.193
Khánh Hòa
870.675
683.040
147.999
37.591
Đắk Lắk
1.809.980
1.612.548
167.437
28.320
Lâm Đồng
2.423.910
2.200.480
202.596
15.064
Tây Ninh
852.440
681.646
167.560
1.900
Đồng Nai
1.273.718
1.062.564
204.829
2.539
TP. Hồ Chí Minh
679.691
450.762
217.936
9.473
Vĩnh Long
687.586
477.320
159.002
47.779
Đồng Tháp
593.856
465.977
115.678
11.954
An Giang
989.392
850.443
132.912
5.405
Cần Thơ
636.098
529.333
105.760
334
Cà Mau
788.728
682.614
81.965
23.527
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 1.5 Diện tích các loại đất phân theo địa phương năm 2024 (Ha).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
THÔNG TIN CHUNG
Nguồn:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
02/06/2026
Cùng danh mục
Bảng 1.1: Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá so sánh 2010 khu vực NLTS giai đoạn 2019-2024 (Tỷ đồng)
Bảng 1.2: Tổng sản phẩm trên địa bàn theo giá hiện hành khu vực NLTS giai đoạn 2019-2024 (Tỷ đồng)
Bảng 1.3: Tỷ trọng GDP NLTS trong tổng GDP chung giai đoạn 2019-2024 (%)
Bảng 1.4: GDP bình quân đầu người theo tỉnh giai đoạn 20219-2024 (Triệu đồng)
Bảng 1.6: Số hộ nông thôn tại thời điểm 01/7/2025 phân theo loại hộ và phân theo địa phương
Bảng 1.7: Cơ cấu hộ nông thôn tại thời điểm 01/7/2025 phân theo loại hộ và phân theo địa phương (%)