Bảng 2.33: Diện tích điều theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
2021 2022 2023 2024 2025
Cả nước 314.368,8 322.287,0 300.039,0 308.518,3 301.548,0
Đà Nẵng 256,0 221,4 219,7 214,9 210,0
Quảng Ngãi 1.783,4 1.843,0 1.753,8 1.639,3 3.234,8
Khánh Hoà 8.203,7 8.082,2 8.134,2 7.876,0 7.579,7
Gia Lai 26.600,6 39.071,6 25.263,7 38.115,0 25.320,5
Đăk Lăk 27.911,8 27.935,8 26.296,2 27.586,0 27.650,0
Lâm Đồng 56.436,5 53.908,0 51.813,1 49.476,3 50.215,0
Tây Ninh 1.604,6 1.576,7 1.572,3 1.578,8 1.571,8
Đồng Nai 181.879,5 181.598,8 177.029,9 174.353,0 178.136,0
TP.Hồ Chí Minh 9.086,5 7.531,0 7.465,3 7.240,8 7.185,4
Vĩnh Long 121,1 117,8 115,3 111,7 110,3
An Giang 483,3 400,7 374,1 325,2 333,2
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026