Bảng 6.5: Giá trị và khối lượng XK điều

Quay lại
Còn hiệu lực
31 lượt xem
Năm Giá trị (triệu USD) Khối lượng (tấn)
2015 2.843 321.643
2016 3.517 328.108
2017 3.364 346.653
2018 3.290 411.423
2019 3.211 460.316
2020 3.659 579.773
2021 3.086 519.782
2022 3.644 644.135
2023 4.343 723.808
2024 2.843 321.643
2025 5.229 767.585
Thông tin thêm
Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới
Ghi chú

Trích xuất an toàn phân rã ô từ file Word gốc mới nhất

Tài liệu đính kèm
Tải xuống