Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
5.Lâm nghiệp và Kiểm lâm
Lâm nghiệp
Tổng diện tích rừng đến 31/12 phân theo ...
Tổng diện tích rừng đến 31/12 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
Quay lại
Còn hiệu lực
23 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2020
2021
2022
2023
2024
Cả nước
14.677,2
14.745,2
14.790,1
14.860,2
14.874,3
Hà Nội
19,7
19,7
19,5
19,5
19,4
Bắc Ninh
161,3
161,0
160,8
161,8
157,8
Quảng Ninh
370,1
370,2
370,2
371,9
321,3
Hải Phòng
22,8
22,7
23,0
23,1
21,5
Hưng Yên
4,4
4,3
4,2
4,2
4,2
Ninh Bình
36,5
36,5
36,5
36,7
36,5
Cao Bằng
374,1
378,4
380,1
368,9
376,1
Tuyên Quang
896,3
898,9
901,2
904,5
901,6
Lào Cai
832,6
842,1
846,7
853,6
865,1
Thái Nguyên
560,2
560,6
539,4
557,0
557,6
Lạng Sơn
550,9
556,2
572,1
578,0
580,3
Phú Thọ
466,5
469,8
469,2
466,6
462,7
Điện Biên
409,8
412,4
417,4
423,1
429,8
Lai Châu
462,4
469,6
473,9
483,2
488,4
Sơn La
647,2
659,9
672,9
676,9
678,8
Thanh Hóa
647,1
648,4
647,7
647,4
647,7
Nghệ An
1.000,9
1.008,8
1.014,1
1.018,8
1.036,1
Hà Tĩnh
333,0
335,5
337,2
338,1
338,1
Quảng Trị
834,4
834,3
838,1
839,6
841,2
Huế
311,3
304,1
305,6
306,4
306,2
Đà Nẵng
746,3
743,7
743,9
743,8
744,5
Quảng Ngãi
953,3
958,3
957,8
965,8
967,0
Khánh Hòa
399,3
404,5
404,7
406,2
409,2
Gia Lai
1.012,7
1.027,1
1.029,4
1.031,7
1.034,2
Đắk Lắk
761,8
756,9
756,3
763,9
780,8
Lâm Đồng
1.131,8
1.133,8
1.142,1
1.145,2
1.149,6
Tây Ninh
89,0
88,3
88,4
87,7
86,3
Đồng Nai
341,9
341,5
340,8
341,1
336,9
TP Hồ Chí Minh
71,8
72,0
72,0
72,1
72,7
Vĩnh Long
13,6
13,9
14,0
14,0
14,2
Đồng Tháp
8,8
8,6
8,6
8,4
8,0
An Giang
90,2
90,7
90,6
89,7
89,7
Cần Thơ
14,3
13,9
14,1
14,1
13,9
Cà Mau
100,9
98,6
97,6
97,2
96,9
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.74 Tổng diện tích rừng đến 3112 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
Lâm nghiệp
Nguồn:
Cục Thống kê
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
09/06/2026
Cùng danh mục
Tổng diện tích rừng theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Sản lượng gỗ khai thác theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn m3)
Giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ giai đoạn 2015-2025 (triệu USD)
Top 10 thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam năm 2024-2025
Kim ngạch các quốc gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất thế giới giai đoạn 2015-2024 (tỷ USD)
Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của các quốc gia lớn nhất thế giới giai đoạn 2015-2024