|
Tổng diện tích rừng theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng gỗ khai thác theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn m3)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Giá trị xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ giai đoạn 2015-2025 (triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Top 10 thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam năm 2024-2025
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Kim ngạch các quốc gia xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất thế giới giai đoạn 2015-2024 (tỷ USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của các quốc gia lớn nhất thế giới giai đoạn 2015-2024
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Số lượng máy móc, thiết bị chủ yếu trong lâm nghiệp 2025 (cái)
File
|
Lĩnh vực cơ điện - KTHT&PTNT - import docx 10.6.26
|
11/06/2026
|
|
|
Diện tích các loại rừng phân theo mục đích sử dụng năm 2025(Ha)
File
|
Dữ liệu TN&MT - import docx 10.6.26
|
11/06/2026
|
|
|
Tổng diện tích rừng đến 31/12 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích rừng tự nhiên đến 31/12 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích rừng trồng đến 31/12 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng gỗ khai thác phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn m3)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo địa phương giai đoạn 2010-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|