Bảng 2.75: Diện tích rừng tự nhiên đến 31/12 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2020 2021 2022 2023 2024
Cả nước 10.279,2 10.171,7 10.134,1 10.129,7 10.133,9
Hà Nội 7,6 7,6 7,6 7,6 7,6
Bắc Ninh 55,7 55,5 55,1 55,0 55,0
Quảng Ninh 122,3 121,9 121,9 123,7 119,7
Hải Phòng 11,2 11,2 11,2 11,4 10,2
Ninh Bình 27,4 27,4 27,4 27,5 27,4
Cao Bằng 353,5 357,2 358,4 345,7 348,2
Tuyên Quang 615,0 617,0 618,8 620,5 620,9
Lào Cai 513,4 481,3 482,7 475,6 473,2
Thái Nguyên 349,9 349,1 334,9 334,2 333,6
Lạng Sơn 295,7 290,2 255,5 257,2 257,9
Phú Thọ 201,0 201,0 201,1 201,0 201,0
Điện Biên 400,5 403,0 409,1 413,4 419,5
Lai Châu 441,9 447,0 450,4 454,5 459,4
Sơn La 590,9 593,4 594,0 593,3 591,7
Thanh Hóa 393,4 393,4 393,3 393,4 393,4
Nghệ An 786,6 789,0 790,0 790,4 790,4
Hà Tĩnh 217,8 217,4 217,3 217,2 217,4
Quảng Trị 596,5 596,0 596,0 596,7 596,2
Huế 211,2 205,7 205,6 205,6 205,6
Đà Nẵng 509,4 506,6 506,7 505,4 504,2
Quảng Ngãi 654,8 654,4 654,3 659,0 659,0
Khánh Hòa 322,6 323,1 323,8 324,2 327,2
Gia Lai 758,4 693,4 693,3 692,8 692,7
Đắk Lắk 565,7 553,1 540,9 538,8 537,4
Lâm Đồng 939,9 940,3 947,4 947,6 947,9
Tây Ninh 46,7 46,7 47,3 47,4 47,4
Đồng Nai 179,6 179,6 179,9 180,4 179,6
TP Hồ Chí Minh 31,6 31,8 31,7 31,9 32,0
Vĩnh Long 4,1 4,1 4,2 4,3 4,1
An Giang 59,1 59,1 59,1 59,1 59,1
Cần Thơ 1,9 1,7 1,8 1,8 1,7
Cà Mau 13,9 13,5 13,4 13,3 13,3
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026