Bảng 2.84: Sản lượng thủy sản khai thác phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2020 2021 2022 2023 2024
Cao Bằng 111 113 117 117 120
Tuyên Quang 1.178 1.294 1.469 1.585 1.948
Lao Cai 1.024 1.003 1.007 1.025 1.423
Điện Biên 265 273 280 284 292
Lai Châu 260 317 324 319 319
Sơn La 1.199 1.264 1.330 1.316 1.397
Thái Nguyên 318 356 432 431 497
Lạng Sơn 285 289 292 294 320
Phú Thọ 6.231 6.358 6.559 6.779 7.370
Hà Nội 1.727 1.704 1.695 1.685 1.675
Quảng Ninh 73.016 75.279 73.764 75.242 76.852
Bắc Ninh 4.609 4.393 4.375 4.147 3.925
Hải Phòng 111.076 116.979 117.556 119.290 119.383
Hưng Yên 91.284 95.919 99.044 102.139 102.931
Ninh Bình 63.430 64.004 65.770 67.657 69.628
Thanh Hoá 130.320 135.915 137.065 142.098 142.708
Nghệ An 185.349 193.948 200.094 205.956 214.002
Hà Tĩnh 39.490 38.528 38.908 39.613 41.378
Quảng Trị 101.088 98.645 107.011 111.908 115.748
Huế 39.153 41.081 41.022 41.989 43.000
Đà Nẵng 133.496 131.642 136.936 137.987 136.103
Quảng Ngãi 262.975 261.503 270.793 275.702 280.304
Khánh Hoà 214.406 220.586 225.618 232.479 236.116
Gia Lai 255.829 261.041 268.044 3.358 284.535
Đăk Lăk 63.883 66.765 66.639 68.967 71.201
Lâm Đồng 222.755 226.800 232.628 236.713 240.993
Tây Ninh 12.095 8.252 8.839 8.494 8.445
Đồng Nai 6.241 6.231 6.416 6.365 6.304
TP Hồ Chí Minh 367.833 367.142 350.595 359.376 334.292
Vĩnh Long 306.784 316.549 296.151 301.370 318.271
Đồng Tháp 157.905 170.909 163.915 117.671 120.316
An Giang 583.333 583.677 517.484 421.558 444.346
Cần Thơ 75.856 75.292 80.932 79.423 72.697
Cà Mau 348.928 363.011 351.094 355.932 365.032
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026