Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Trang chủ
14.Địa chất và Khoáng sản
Sản lượng khai thác khoáng sản nguyên kh...
Sản lượng khai thác khoáng sản nguyên khai giai đoạn 2022-2024
Quay lại
Còn hiệu lực
1 lượt xem
Yêu thích
Loại khoáng sản
Năm 2022
Năm 2023
Năm 2024
Than (tấn)
46.243.816
43.739.143
44.305.165
Apatit (tấn)
4.230.689
7.631.440
4.704.207
Đồng (tấn)
3.352.899
3.933.634
3.924.453
Thiếc - vonfram (tấn)
4.157.005
640.223
1.556.312
Chì kẽm (tấn)
315.005
286.239
283.142
Sắt (tấn)
2.639.332
1.412548
2.008.708
Bauxit (tấn)
5.180.227
7.515.204
7.727.784
Kaolin - felspat (tấn)
1.100.099
1.690.175
533.493.756
Đá hoa trắng, đá vôi bột (m3)
3.624.840
137.211
12.928.496
Đá vôi xi măng
147.174.002
109.017.585
33.450.989
Đá sét xi măng
5.154.829
2.890.007
3.533.644
Đá vôi làm VLXDTT (m3)
67.280.275
14.316.421
29.949.379
Cát sỏi (m3)
35.090.559
28.683.581
107.204.432
Sét gạch ngói (m3)
14.020.300
8.725.117
3.808.667
Vật liệu san lấp (m3)
41.031.228
27.709.726
442.122.982
Cát trắng (m3)
2.266.294
1.099.394
1.967.183
Titan (tấn)
159.717
191.932
170.655
Nước khoáng (m3)
968.854
2.686.639
993.488
Thạch anh (tấn)
628.976
558.259
70.837
Đá các loại làm VLXDTT (m3)
1.863.114
54.127.339
70.096.292
Than bùn (tấn)
66.722
271.679
169.692
Antimon (tấn)
6.239.456
Puzơlan (tấn)
2.980.686
Thông tin thêm
Dữ liệu TN&MT - import docx 10.6.26
Tài liệu đính kèm
Sản lượng khai thác khoáng sản nguyên khai giai đoạn 2022-2024.docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
14.Địa chất và Khoáng sản
Nguồn:
Bộ Tài nguyên và Môi trường, Báo cáo Tình hình quản lý nhà nước về khoáng sản trên phạm vị toàn quốc năm 2024
Ngày tạo:
11/06/2026
Cập nhật:
--
Cùng danh mục
Trữ lượng tài nguyên khoáng sản công nghiệp năm 2024
Trữ lượng khoáng sản được Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố phê duyệt trong năm 2024
Sản lượng dầu khí qua các năm giai đoạn 2020-2024
Tổng tiềm năng điện năng lượng tái tạo