Bảng 15.5: Tỷ trọng kim ngạch của Top 10 nước XK chính trên thế giới (%)

Quay lại
Còn hiệu lực
31 lượt xem
Chỉ tiêu Chỉ tiêu 2015 2020 2021 2022 2023 2024
1 Nga 14,1 12,8 15,0 15,6 17,0 18,1
2 Trung Quốc 17,8 12,0 13,8 8,6 10,7 10,0
3 Canada 10,1 9,4 7,9 10,3 10,5 7,9
4 Hoa Kỳ 7,2 6,5 5,6 6,4 6,0 6,1
5 Morocco 3,1 6,2 6,9 5,8 6,0 7,5
6 Ả Rập Xê Út 1,7 2,3 4,3 5,5 5,2 5,9
7 Bỉ 3,6 3,6 3,1 3,4 3,1 3,4
8 Hà Lan 4,0 3,6 3,5 3,0 2,8 2,8
9 Ai Cập 0,7 2,6 2,7 2,7 2,7 2,6
10 Bê-la-rút 5,2 5,3 N/A 1,7 2,2 1,4
Thông tin thêm
Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới
Ghi chú

Trích xuất an toàn phân rã ô từ file Word gốc mới nhất

Tài liệu đính kèm
Tải xuống