Bảng 8.4: Giá trị và khối lượng XK sắn và sản phẩm sắn

Quay lại
Còn hiệu lực
31 lượt xem
Năm Giá trị (Triệu USD) Khối lượng (Nghìn tấn)
2015 1.317 4.117
2016 1.000 3.697
2017 1.032 3.914
2018 958 2.425
2019 966 2.533
2020 1.012 2.809
2021 1.175 2.868
2022 1.406 3.250
2023 1.304 2.953
2024 1.156 2.624
2025 1.269 3.995
Thông tin thêm
Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới
Ghi chú

Trích xuất an toàn phân rã ô từ file Word gốc mới nhất

Tài liệu đính kèm
Tải xuống