Bảng 2.6: Giá trị XK gạo theo loại (Triệu USD)

Quay lại
Còn hiệu lực
31 lượt xem
Năm Gạo trắng Gạo thơm Gạo nếp Gạo Japonica Khác
2018 1.208,1 1.220,5 363,8 255,2 12,7
2019 1.269,9 1.125,9 209,2 176,9 24,5
2020 1.276,8 1.142,0 564,6 132,3 4,4
2021 1.302,7 1.388,4 490,3 104,0 2,1
2022 1.605,0 1.379,1 291,2 177,4 1,9
2023 2.748,4 1.189,9 449,1 229,2 59,3
2024 3.983,2 1.098,3 319,8 241,4 23,5
2025 2.380,3 1.111,4 325,5 274,4 12,1
Thông tin thêm
Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới
Ghi chú

Trích xuất an toàn phân rã ô từ file Word gốc mới nhất

Tài liệu đính kèm
Tải xuống