Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
2.Trồng trọt và Bảo vệ thực vật
Khác
Sản lượng sắn theo địa phương giai đoạn ...
Sản lượng sắn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
20 lượt xem
Yêu thích
TỈnh
2021
2022
2023
2024
2025
Cả nước
10.411,5
10.626,9
10.439,9
10.534,0
10.238,9
Cao Bằng
44,8
51,9
45,7
59,3
59,9
Tuyên Quang
74,2
70,3
66,9
75,5
72,1
Lao Cai
254,2
268,6
253,1
260,9
238,1
Điện Biên
91,6
105,5
123,5
157,4
152,1
Lai Châu
56,0
61,7
62,1
84,2
86,0
Sơn La
487,4
553,2
526,8
537,9
495,5
Thái Nguyên
29,2
26,6
20,5
18,6
18,4
Lạng Sơn
9,9
9,7
8,0
8,2
7,9
Phú Thọ
206,6
224,3
218,3
219,4
225,4
Hà Nội
15,4
11,6
13,6
11,2
12,3
Quảng Ninh
-
9,9
9,4
8,3
9,7
Bắc Ninh
23,0
18,6
16,5
15,4
14,4
Hải Phòng
-
1,5
1,5
1,6
1,8
Hưng Yên
-
1,0
1,4
0,9
0,9
Ninh Bình
-
7,2
7,2
6,8
4,4
Thanh Hoá
206,3
222,9
201,2
235,5
230,1
Nghệ An
322,1
333,3
302,8
289,5
269,6
Hà Tĩnh
37,0
40,0
39,2
38,6
39,2
Quảng Trị
319,6
321,8
328,6
328,5
335,5
Huế
77,7
88,8
80,0
82,2
80,9
Đà Nẵng
160,9
157,8
139,4
146,6
168,2
Quảng Ngãi
894,3
857,4
850,6
882,6
869,6
Khánh Hoà
47,8
123,6
122,2
130,6
134,3
Gia Lai
1.872,3
1.869,7
1.882,1
1.822,6
1.719,9
Đăk Lăk
1.761,5
1.708,9
1.591,3
1.580,4
1.464,3
Lâm Đồng
624,0
623,2
607,5
598,0
599,2
Tây Ninh
1.945,8
2.030,9
2.079,1
2.081,5
2.064,7
Đồng Nai
558,9
545,4
577,9
589,0
594,8
TP.Hồ Chí Minh
266,1
225,6
207,6
208,2
214,6
Vĩnh Long
2,7
16,2
15,8
15,1
15,1
Đồng Tháp
-
1,9
1,8
1,7
1,8
An Giang
22,2
21,3
22,3
21,7
21,2
Cần Thơ
-
10,9
10,1
10,4
10,9
Cà Mau
-
5,7
5,9
6,0
6,1
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.20 Sản lượng sắn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
Khác
Nguồn:
Cục Thống kê, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, NGTK các tỉnh
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
09/06/2026
Cùng danh mục
Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Diện tích sắn theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Diện tích rau, đậu theo vùng giai đoạn 2020-2025 (nghìn ha)
Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
Sản lượng sắn theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
Năng suất sắn theo vùng giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)