Bảng 2.63: Diện tích trồng cây dược liệu theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Ha)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2020 2021 2022 2023 2024
CẢ NƯỚC 51.129,0 54.438,9 59.346,6 64.716,2 67.669,6
Cao Bằng 4.545,7 5.330,6 6.640,1 6.875,3 7.635,0
Tuyên Quang 429,7 937,0 982,2 1.207,6 1.331,5
Lao Cai 2.320,4 2.601,2 3.050,4 3.302,2 3.752,5
Điện Biên 364,9 396,7 517,9 725,3 1.578,4
Lai Châu 127,7 96,8 124,4 111,9 135,9
Sơn La 685,0 703,0 619,0 650,0 642,0
Thái Nguyên 4.377,0 2.397,0 2.491,8 2.565,5 2.473,3
Lạng Sơn 31.044,2 31.657,6 32.414,3 33.983,7 35.590,5
Phú Thọ 95,3 325,4 303,3 298,1 303,9
Hà Nội 205,2 211,5 202,8 241,3 227,3
Quảng Ninh 198,0 365,8 439,2 466,2 439,9
Bắc Ninh 135,9 148,0 194,6 241,4 269,1
Hải Phòng 22,8 112,5 134,9 152,4 163,9
Hưng Yên 1.011,2 1.102,7 1.159,5 2.000,7 1.184,0
Ninh Bình 450,9 510,8 500,5 488,5 495,0
Thanh Hoá 90,1 98,0 98,2 105,9 100,0
Nghệ An 1.561,6 1.731,9 1.892,7 1.896,5 1.958,2
Hà Tĩnh 1,0 16,0 19,0 43,0 37,0
Quảng Trị 272,9 317,1 341,5 315,3 87,1
Huế - - - 69,9 69,8
Đà Nẵng 1.506,0 1.699,7 1.671,2 1.690,6 660,4
Quảng Ngãi 614,3 1.660,0 3.667,0 4.898,0 5.910,7
Khánh Hoà 12,9 19,7 17,8 42,7 57,3
Gia Lai 417,0 553,1 552,3 631,0 835,7
Đăk Lăk 198,7 477,4 418,2 506,2 514,0
Lâm Đồng 57,0 516,2 457,0 530,8 738,8
Tây Ninh 64,4 76,1 77,3 67,0 69,7
Đồng Nai 86,0 123,6 130,0 130,7 130,7
TP Hồ Chí Minh 47,3 56,8 39,8 261,4 53,7
Vĩnh Long 9,0 23,7 21,5 37,2 32,5
Đồng Tháp 88,0 75,8 64,9 58,7 83,4
An Giang 71,0 72,3 77,5 74,5 76,6
Cần Thơ 18,0 24,9 25,8 46,8 31,6
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026