Bảng 2.64: Số lượng trâu phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn con)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2020 2021 2022 2023 2024
CẢ NƯỚC 2.332,8 2.262,9 2.231,1 2.136,0 2.032,4
Hà Nội 26,1 27,6 28,7 29,3 28,8
Bắc Ninh 44,2 38,3 34,0 31,2 28,0
Quảng Ninh 33,0 26,3 24,0 22,4 22,8
Hải Phòng 9,8 10,0 9,9 9,7 9,7
Hưng Yên 10,9 12,1 11,8 12,2 11,9
Ninh Bình 24,1 24,3 24,5 24,4 24,0
Cao Bằng 100,7 106,1 106,4 106,2 103,8
Tuyên Quang 255,9 239,3 236,2 231,1 224,4
Lào Cai 206,1 198,6 197,2 193,3 179,7
Thái Nguyên 85,4 87,8 86,0 77,0 60,2
Lạng Sơn 79,2 63,8 67,3 58,8 54,0
Phú Thọ 190,4 187,0 186,6 173,8 165,9
Điện Biên 136,0 134,0 136,5 139,1 142,8
Lai Châu 92,7 92,8 93,1 93,2 92,0
Sơn La 124,3 118,1 114,5 111,7 107,3
Thanh Hoá 192,2 177,0 163,3 131,7 112,8
Nghệ An 268,3 268,0 267,6 256,2 248,3
Hà Tĩnh 67,2 67,2 68,0 66,9 65,2
Quảng Trị 55,4 55,5 54,1 53,2 50,5
Huế 14,4 14,2 15,2 15,2 15,0
Đà Nẵng 61,4 60,6 59,0 57,2 52,6
Quảng Ngãi 94,1 93,0 91,1 90,7 90,4
Gia Lai 32,6 33,2 30,1 28,8 27,5
Khánh Hoà 8,1 7,4 7,7 7,7 7,3
Đắk Lắk 35,1 35,5 34,3 35,1 30,9
Lâm Đồng 26,6 27,5 27,6 27,4 26,1
Tây Ninh 15,7 15,2 14,8 14,1 13,5
Đồng Nai 16,2 16,7 16,6 16,2 16,3
TP Hồ Chí Minh 10,3 9,9 8,7 7,5 6,4
Vĩnh Long 0,7 0,6 0,6 0,5 0,5
Đồng Tháp 3,2 2,7 3,3 2,8 2,9
An Giang 6,8 6,9 7,4 6,6 5,8
Cần Thơ 4,5 4,2 3,9 3,8 4,1
Cà Mau 1,4 1,1 1,0 1,1 1,1
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026