Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Trang chủ
Nông nghiệp
Dữ liệu cấp tỉnh
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Bảng 2.69: Sản lượng thịt bò hơi xuất ch...
Bảng 2.69: Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2020
2021
2022
2023
2024
CẢ NƯỚC
441.741
466.201
482.353
489.553
490.878
Hà Nội
10.571
10.597
10.611
10.603
10.390
Bắc Ninh
8.006
7.563
7.780
8.055
8.058
Quảng Ninh
2.884
5.686
5.769
6.564
6.607
Hải Phòng
2.826
2.852
2.678
2.524
2.493
Hưng Yên
7.967
12.919
13.635
14.088
14.680
Ninh Bình
7.655
7.704
7.877
8.030
8.370
Cao Bằng
2.350
2.299
2.300
2.342
2.447
Tuyên Quang
5.460
5.687
5.918
6.514
7.082
Lào Cai
1.696
1.845
2.033
2.145
2.147
Thái Nguyên
7.073
5.166
5.846
6.244
6.558
Lạng Sơn
1.574
1.400
1.261
1.337
1.393
Phú Thọ
16.357
16.822
17.173
17.456
17.436
Điện Biên
2.026
2.084
2.183
2.293
2.418
Lai Châu
441
452
454
495
534
Sơn La
6.065
6.254
6.418
6.691
7.001
Thanh Hoá
20.218
20.694
21.482
22.147
22.934
Nghệ An
19.585
20.525
21.272
22.326
23.305
Hà Tĩnh
10.370
9.815
9.650
9.680
9.657
Quảng Trị
11.192
12.285
12.805
12.553
12.307
Huế
1.222
1.214
1.185
1.185
1.214
Đà Nẵng
11.907
11.912
12.377
12.505
12.587
Quảng Ngãi
25.605
25.781
26.744
28.108
29.942
Gia Lai
70.936
80.580
83.014
88.625
92.037
Khánh Hoà
8.960
9.217
9.406
9.100
8.449
Đắk Lắk
33.860
35.330
37.040
38.161
39.033
Lâm Đồng
15.176
16.320
16.451
16.430
16.875
Tây Ninh
7.375
7.319
11.938
13.100
7.808
Đồng Nai
7.183
7.523
7.788
10.891
11.314
TP Hồ Chí Minh
19.781
19.165
20.301
17.592
17.305
Vĩnh Long
55.842
55.938
58.501
60.337
54.320
Đồng Tháp
28.606
30.775
29.849
21.106
21.864
An Giang
8.025
9.412
7.787
7.321
8.717
Cần Thơ
2.774
2.891
2.724
2.819
3.411
Cà Mau
174
177
101
184
187
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.69 Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Nguồn:
Cục Thống kê
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
02/06/2026
Cùng danh mục
Bảng 2.1: Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Bảng 2.2: Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
Bảng 2.3: Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (nghìn ha)
Bảng 2.4: Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (tấn/ha)
Bảng 2.5: Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương giao đoạn 2021-2025 (nghìn tấn)
Bảng 2.6: Diện tích lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)