Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Trang chủ
Nông nghiệp
Dữ liệu cấp tỉnh
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Bảng 2.68: Sản lượng thịt trâu xuất chuồ...
Bảng 2.68: Sản lượng thịt trâu xuất chuồng hơi theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2020
2021
2022
2023
2024
CẢ NƯỚC
120.559
119.942
119.782
123.007
125.289
Hà Nội
1.762
1.872
2.011
2.092
2.112
Bắc Ninh
2.507
2.228
2.000
2.215
2.035
Quảng Ninh
1.731
1.857
1.962
1.771
1.804
Hải Phòng
1.584
1.661
1.636
1.565
1.557
Hưng Yên
1.224
1.290
1.366
1.400
1.446
Ninh Bình
2.004
1.991
2.020
2.102
2.135
Cao Bằng
2.255
2.255
2.176
2.202
2.294
Tuyên Quang
11.239
13.254
12.613
12.977
13.481
Lào Cai
6.137
6.357
6.346
6.470
6.529
Thái Nguyên
8.186
5.471
4.621
5.320
6.036
Lạng Sơn
6.340
5.410
4.903
5.397
5.527
Phú Thọ
9.979
10.253
10.408
11.160
11.225
Điện Biên
2.552
2.633
2.716
2.814
2.937
Lai Châu
2.998
2.856
2.930
2.951
3.096
Sơn La
5.065
5.104
5.213
5.357
5.549
Thanh Hoá
14.671
14.758
14.839
14.965
15.336
Nghệ An
12.128
12.526
12.922
13.368
13.902
Hà Tĩnh
3.800
3.564
3.600
3.560
3.448
Quảng Trị
2.704
2.837
2.759
2.688
2.575
Huế
952
946
930
930
922
Đà Nẵng
2.179
2.137
2.241
2.196
2.094
Quảng Ngãi
4.379
4.393
4.534
4.811
4.939
Gia Lai
3.611
3.760
4.213
3.768
3.695
Khánh Hoà
361
357
376
370
354
Đắk Lắk
3.045
3.300
3.345
3.424
3.420
Lâm Đồng
1.515
1.527
1.618
1.564
1.706
Tây Ninh
1.141
1.039
868
1.003
907
Đồng Nai
1.286
1.321
1.522
1.935
1.992
TP Hồ Chí Minh
1.257
1.189
1.201
1.084
982
Vĩnh Long
91
68
54
36
31
Đồng Tháp
665
697
746
766
427
An Giang
730
532
591
270
350
Cần Thơ
341
360
420
346
313
Cà Mau
140
139
82
132
133
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.68 Sản lượng thịt trâu xuất chuồng hơi theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Nguồn:
Cục Thống kê
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
02/06/2026
Cùng danh mục
Bảng 2.1: Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Bảng 2.2: Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
Bảng 2.3: Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (nghìn ha)
Bảng 2.4: Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (tấn/ha)
Bảng 2.5: Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương giao đoạn 2021-2025 (nghìn tấn)
Bảng 2.6: Diện tích lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)