Bảng 3.5: Tỷ trọng kim ngạch XK tại 10 thị trường XK chính (%)

Quay lại
Còn hiệu lực
31 lượt xem
Chỉ tiêu 2015 2020 2021 2022 2024 2024 2025
Trung Quốc 64,9% 56,3% 53,7% 45,4% 65,0% 64,8% 64,3%
Hoa Kỳ 3,2% 5,2% 6,3% 7,4% 4,6% 5,0% 6,4%
Hàn Quốc 3,6% 4,4% 4,4% 5,4% 4,0% 4,4% 3,6%
Nhật Bản 4,0% 3,9% 4,3% 4,9% 3,1% 2,8% 2,8%
Đài Loan 2,2% 2,9% 3,6% 4,3% 2,5% 2,2% 2,0%
Hà Lan 2,3% 2,5% 2,2% 3,5% 2,6% 1,6% 1,8%
Australia 1,1% 2,0% 2,3% 2,5% 1,6% 1,6% 1,7%
TVQ Arập Thống Nhất 0,9% 1,3% 1,3% 1,5% 1,1% 1,1% 1,4%
Thái Lan 1,8% 4,8% 4,1% 5,0% 2,9% 3,9% 1,4%
Malaixia 2,0% 1,1% 1,1% 1,3% 0,9% 0,8% 1,2%
Thông tin thêm
Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới
Ghi chú

Trích xuất an toàn phân rã ô từ file Word gốc mới nhất

Tài liệu đính kèm
Tải xuống