Bảng 3.6: Kim ngạch của Top 10 quốc gia XK rau quả lớn trên thế giới (triệu USD)

Quay lại
Còn hiệu lực
31 lượt xem
Quốc gia 2015 2020 2021 2022 2023 2024
Thế giới 221.154 267.742 293.640 295.203 319.609 343.298
Trung Quốc 21.627 24.346 24.682 25.614 26.855 28.666
Hoa Kỳ 24.223 23.622 24.968 25.150 25.619 28.122
Hà Lan 16.189 21.286 23.128 21.894 25.416 25.910
Tây Ban Nha 18.105 22.373 24.753 22.445 24.256 25.323
Mexico 11.594 16.961 18.516 19.795 20.966 22.370
Ý 8.752 10.265 11.381 10.948 12.384 13.081
Bỉ 8.451 9.366 10.054 10.807 12.870 12.786
Thổ Nhĩ Kỳ 7.583 8.619 9.797 10.110 10.904 12.417
Canada 7.106 8.221 8.617 9.936 10.425 10.879
Thái Lan 5.333 7.304 10.126 9.888 10.697 10.096
Thông tin thêm
Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới
Ghi chú

Trích xuất an toàn phân rã ô từ file Word gốc mới nhất

Tài liệu đính kèm
Tải xuống