Bảng 4.6: Top 10 thị trường XK cà phê lớn nhất

Quay lại
Còn hiệu lực
31 lượt xem
Chỉ tiêu 2024 2024 2024 2025 2025 Thị phần Thị phần
Lượng (tấn) Lượng (tấn) Giá trị (triệu USD) Lượng (tấn) Giá trị (triệu USD) 2024 2025
Tổng 1.345.202 1.345.202 5.620 1.592.288 8.924 100,0% 100,0%
Đức 154.581 154.581 597,7 231.276 1.227,7 10,6% 13,8%
Italia 124.042 124.042 457,9 135.283 697,3 8,1% 7,8%
Tây Ban Nha Tây Ban Nha 100.708 439,0 112.794 628,9 7,8% 7,0%
Nhật Bản 92.960 92.960 412,7 98.739 611,3 7,3% 6,9%
Hoa Kỳ 80.407 80.407 318,7 95.327 506,9 5,7% 5,7%
Nga 68.655 68.655 295,1 80.996 462,9 5,2% 5,2%
Angiêri 33.624 33.624 124,9 85.974 437,8 2,2% 4,9%
Hà Lan 52.571 52.571 234,4 63.619 374,6 4,2% 4,2%
Thái Lan 38.533 38.533 168,4 41.883 350,5 3,0% 3,9%
Trung Quốc 52.807 52.807 230,6 55.052 282,7 4,1% 3,2%
Thông tin thêm
Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới
Ghi chú

Trích xuất an toàn phân rã ô từ file Word gốc mới nhất

Tài liệu đính kèm
Tải xuống