Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
2.Trồng trọt và Bảo vệ thực vật
Cây ăn quả
Sản lượng xoài theo địa phương giai đoạn...
Sản lượng xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
26 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2021
2022
2023
2024
2025
Cao Bằng
379,4
351,0
389,2
395,1
408,3
Tuyên Quang
2.299,0
1.931,4
2.064,6
2.089,4
2.196,0
Lao Cai
2.491,4
2.934,2
3.161,6
3.077,2
3.091,7
Điện Biên
1.318,1
1.361,4
1.700,4
1.539,6
1.553,6
Lai Châu
644,0
1.224,2
1.805,9
1.911,0
2.300,0
Sơn La
65.485,0
46.677,1
77.718,3
75.445,0
95.200,0
Thái Nguyên
1.805,7
2.039,7
2.068,5
2.179,7
2.430,0
Lạng Sơn
1.918,3
1.860,4
1.915,2
1.980,8
2.341,4
Phú Thọ
11.401,7
11.054,4
11.403,5
11.062,2
11.242,6
Hà Nội
3.976,7
4.565,8
3.992,8
2.228,9
4.045,0
Quảng Ninh
1.423,2
1.373,6
1.525,8
1.543,1
1.570,7
Bắc Ninh
2.773,5
2.476,4
2.383,0
2.257,0
2.315,4
Hải Phòng
6.828,8
6.529,2
6.991,1
6.959,4
6.933,0
Hưng Yên
3.274,8
3.536,5
3.702,4
3.598,8
3.810,0
Ninh Bình
1.629,6
1.795,3
1.882,1
1.909,7
1.913,0
Thanh Hoá
931,8
1.536,3
2.048,4
2.432,5
2.328,3
Nghệ An
5.606,6
5.134,1
6.123,8
6.256,6
5.759,4
Hà Tĩnh
1.486,0
1.525,0
1.682,0
1.671,0
1.668,0
Quảng Trị
931,4
929,0
878,4
851,8
860,0
Huế
413,4
420,0
434,5
415,7
430,0
Đà Nẵng
1.476,0
1.562,0
1.910,5
2.040,9
1.924,0
Quảng Ngãi
1.701,0
1.942,0
2.164,1
2.238,9
4.379,0
Khánh Hoà
45.350,3
48.999,9
50.415,9
51.701,1
53.117,2
Gia Lai
11.810,0
10.794,3
9.727,2
11.245,5
10.369,4
Đăk Lăk
10.256,0
11.488,4
12.984,1
16.877,4
20.850,0
Lâm Đồng
36.809,6
41.644,5
44.967,2
49.162,9
54.880,5
Tây Ninh
26.954,8
27.796,5
27.499,9
27.759,4
27.777,7
Đồng Nai
115.339,6
116.369,2
120.463,2
164.903,4
175.655,4
TP Hồ Chí Minh
10.797,2
9.674,5
8.558,6
8.243,2
8.390,5
Vĩnh Long
96.893,9
111.008,4
121.182,2
121.506,5
129.925,9
Đồng Tháp
211.418,7
238.191,9
206.559,7
210.098,6
224.274,9
An Giang
192.180,1
210.996,2
210.091,2
218.631,2
234.459,6
Cần Thơ
51.949,9
58.188,4
63.075,3
71.361,7
78.534,8
Cà Mau
7.754,8
8.060,2
8.188,9
8.372,6
8.551,6
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.36 Sản lượng xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
Cây ăn quả
Nguồn:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường, NGTK các tỉnh
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
09/06/2026
Cùng danh mục
Diện tích cây ăn quả phân theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Diện tích xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Diện tích thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)