Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
2.Trồng trọt và Bảo vệ thực vật
Cây ăn quả
Sản lượng chuối theo địa phương giai đoạ...
Sản lượng chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
58 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2021
2022
2023
2024
2025
Cao Bằng
2.686,5
2.734,0
2.893,7
2.932,4
2.977,1
Tuyên Quang
35.259,7
36.844,6
34.225,9
34.603,2
35.855,2
Lao Cai
82.728,3
78.943,3
72.122,3
57.626,5
59.230,3
Điện Biên
6.640,7
6.784,1
6.478,0
6.125,5
6.118,2
Lai Châu
43.657,8
37.482,1
37.157,5
23.763,4
17.600,0
Sơn La
53.671,0
58.393,5
61.506,4
61.124,0
63.928,0
Thái Nguyên
37.659,3
39.733,0
39.139,7
36.484,0
37.290,0
Lạng Sơn
7.982,9
9.071,0
9.872,1
10.061,8
10.556,6
Phú Thọ
159.220,0
163.801,0
166.889,6
160.724,0
167.392,3
Hà Nội
87.905,0
86.166,4
85.602,1
75.615,7
86.700,0
Quảng Ninh
6.174,4
6.484,0
7.171,5
6.701,1
6.761,5
Bắc Ninh
56.660,3
58.362,3
59.369,5
48.710,8
55.052,3
Hải Phòng
142.908,3
144.991,4
145.579,7
109.229,4
123.500,0
Hưng Yên
147.826,0
147.818,1
150.048,5
125.236,8
148.353,0
Ninh Bình
104.823,6
108.613,6
110.587,9
108.355,9
113.289,3
Thanh Hoá
82.381,1
81.546,4
81.108,1
82.366,3
83.289,2
Nghệ An
82.463,1
87.930,1
92.358,1
93.362,8
95.679,7
Hà Tĩnh
24.772,0
25.654,0
26.161,0
26.566,0
27.715,0
Quảng Trị
76.377,0
71.906,4
72.700,8
72.948,0
73.332,0
Huế
12.689,9
13.100,0
14.060,0
14.283,0
15.120,0
Đà Nẵng
63.858,3
65.074,0
70.537,8
73.171,7
72.650,0
Quảng Ngãi
29.191,5
36.332,9
39.179,9
37.869,9
61.418,3
Khánh Hoà
44.243,9
44.920,5
44.512,0
43.932,9
42.411,3
Gia Lai
49.128,0
73.418,8
124.305,9
209.680,5
218.492,8
Đăk Lăk
73.107,9
71.161,7
87.834,6
98.046,4
129.558,0
Lâm Đồng
70.623,3
75.371,9
77.260,9
79.900,6
83.815,8
Tây Ninh
74.418,3
83.338,3
79.354,5
76.420,8
80.298,3
Đồng Nai
149.598,2
215.911,9
253.719,4
632.964,7
674.553,3
TP Hồ Chí Minh
27.097,7
39.529,4
38.740,4
49.556,7
52.084,5
Vĩnh Long
133.186,5
147.764,1
133.103,3
131.639,4
137.107,0
Đồng Tháp
80.024,6
62.137,2
51.012,8
52.582,4
54.610,6
An Giang
55.953,7
84.584,6
95.523,4
81.785,5
86.224,1
Cần Thơ
161.627,6
159.206,8
176.507,4
179.122,1
191.986,3
Cà Mau
86.505,2
89.708,9
92.763,7
94.438,6
96.869,5
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.40 Sản lượng chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
Cây ăn quả
Nguồn:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường, NGTK các tỉnh
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
09/06/2026
Cùng danh mục
Diện tích cây ăn quả phân theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Diện tích xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)