Bảng 2.43: Diện tích sầu riêng theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2021 2022 2023 2024 2025
Quảng Trị 14,0 14,0 14,3 23,0 21,7
Huế 2,2 2,2 2,0 2,0 2,0
Đà Nẵng 77,9 84,4 166,6 176,1 182,0
Quảng Ngãi 993,2 1.706,2 2.684,2 3.921,7 8.229,1
Khánh Hoà 2.158,7 2.487,0 2.880,1 3.375,6 3.565,4
Gia Lai 2.036,6 4.323,0 7.186,6 7.978,0 8.961,4
Đăk Lăk 15.197,4 22.833,3 33.298,6 39.544,6 41.490,0
Lâm Đồng 20.477,8 25.747,9 36.290,5 42.441,7 44.283,5
Tây Ninh 2.848,0 3.377,3 3.852,6 4.467,4 4.749,9
Đồng Nai 12.629,7 16.610,2 20.160,6 24.860,4 24.903,7
TP Hồ Chí Minh 1.626,3 1.982,8 1.916,2 2.626,0 2.723,8
Vĩnh Long 6.012,5 6.403,2 6.824,9 7.413,8 7.658,5
Đồng Tháp 16.116,2 20.048,2 25.574,4 29.197,0 32.100,4
An Giang 577,0 824,0 1.143,5 1.492,1 1.642,0
Cần Thơ 4.423,3 5.509,5 8.785,6 12.306,2 14.483,4
Cà Mau 2,5 2,5 2,8 3,8 3,8
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026