Bảng 2.44: Sản lượng sầu riêng theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2021 2022 2023 2024 2025
Quảng Trị 2,5 7,2 4,4 2,5 2,5
Huế 7,3 7,0 7,0 1,7 1,7
Đà Nẵng 63,3 94,0 314,0 372,4 394,0
Quảng Ngãi 1.287,1 1.909,4 2.365,7 3.380,3 8.524,8
Khánh Hoà 7.170,5 9.774,2 16.162,5 19.701,0 22.005,0
Gia Lai 12.327,1 14.608,6 25.361,5 41.749,1 51.273,5
Đăk Lăk 137.948,9 188.551,8 283.837,5 365.228,2 457.958,0
Lâm Đồng 111.018,9 135.444,7 200.903,6 260.704,1 287.284,3
Tây Ninh 22.244,4 24.119,3 29.789,2 36.798,1 43.933,9
Đồng Nai 65.822,5 94.661,2 114.238,6 151.104,9 158.732,7
TP Hồ Chí Minh 6.988,0 8.232,0 7.359,9 13.327,4 15.147,2
Vĩnh Long 61.536,8 66.496,8 69.716,6 77.962,5 90.834,8
Đồng Tháp 231.606,6 292.275,2 400.752,0 474.909,5 556.915,5
An Giang 3.351,5 3.939,3 5.620,2 7.735,1 9.305,5
Cần Thơ 13.053,8 23.151,4 39.806,7 79.701,1 104.669,5
Cà Mau 13,9 3,1 11,6 12,1 14,0
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026