Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
2.Trồng trọt và Bảo vệ thực vật
Cây ăn quả
Diện tích mít theo địa phương giai đoạn ...
Diện tích mít theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Quay lại
Còn hiệu lực
23 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2021
2022
2023
2024
2025
Cao Bằng
64,7
68,4
82,1
83,0
83,5
Tuyên Quang
148,2
173,8
188,6
215,1
215,5
Lao Cai
355,0
361,0
353,2
348,7
363,0
Điện Biên
59,0
95,8
318,1
448,3
432,7
Lai Châu
60,9
70,1
225,2
316,6
391,7
Sơn La
502,0
546,0
643,0
692,0
704,0
Thái Nguyên
521,8
556,6
575,9
566,0
564,8
Lạng Sơn
248,7
256,9
261,9
262,3
276,7
Phú Thọ
954,8
967,5
1.060,1
1.109,8
1.110,2
Hà Nội
907,8
1.046,9
1.058,4
1.069,3
1.081,0
Quảng Ninh
155,2
175,5
201,5
213,0
215,0
Bắc Ninh
571,9
567,3
577,7
565,0
572,3
Hải Phòng
727,1
780,0
832,2
794,4
790,0
Hưng Yên
357,7
367,0
420,7
442,2
446,1
Ninh Bình
264,0
288,2
300,0
310,1
312,8
Thanh Hoá
519,8
799,6
967,9
1.174,3
1.213,0
Nghệ An
1.130,8
1.233,8
1.221,2
1.266,0
1.231,4
Hà Tĩnh
1.151,0
1.178,0
1.183,0
1.194,0
1.207,0
Quảng Trị
429,7
431,7
448,0
480,2
481,5
Huế
75,4
76,5
80,1
85,2
86,0
Đà Nẵng
457,6
464,2
612,6
606,6
607,2
Quảng Ngãi
1.054,1
1.308,3
1.561,2
1.611,7
2.852,0
Khánh Hoà
989,4
1.041,2
1.035,7
1.116,0
1.105,0
Gia Lai
1.267,1
1.651,7
1.439,7
1.447,8
1.356,4
Đăk Lăk
2.911,2
2.829,7
2.508,8
2.158,1
2.502,1
Lâm Đồng
3.674,2
4.073,0
4.419,1
4.454,1
4.499,7
Tây Ninh
3.851,1
4.084,2
4.583,9
4.690,1
4.880,9
Đồng Nai
10.963,5
10.901,1
11.001,5
10.693,6
10.718,7
TP Hồ Chí Minh
2.296,3
2.420,1
2.179,6
2.282,7
2.300,4
Vĩnh Long
2.859,6
3.422,6
3.794,5
4.186,9
4.410,1
Đồng Tháp
19.086,5
21.928,0
22.788,2
24.360,6
25.685,2
An Giang
2.062,5
2.454,6
2.907,9
3.486,4
3.566,4
Cần Thơ
11.377,5
13.576,8
13.576,6
14.038,8
15.554,7
Cà Mau
507,2
548,9
586,3
592,3
588,0
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.45 Diện tích mít theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
Cây ăn quả
Nguồn:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường, NGTK các tỉnh
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
09/06/2026
Cùng danh mục
Diện tích cây ăn quả phân theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Diện tích xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)