Bảng 2.45: Diện tích mít theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2021 2022 2023 2024 2025
Cao Bằng 64,7 68,4 82,1 83,0 83,5
Tuyên Quang 148,2 173,8 188,6 215,1 215,5
Lao Cai 355,0 361,0 353,2 348,7 363,0
Điện Biên 59,0 95,8 318,1 448,3 432,7
Lai Châu 60,9 70,1 225,2 316,6 391,7
Sơn La 502,0 546,0 643,0 692,0 704,0
Thái Nguyên 521,8 556,6 575,9 566,0 564,8
Lạng Sơn 248,7 256,9 261,9 262,3 276,7
Phú Thọ 954,8 967,5 1.060,1 1.109,8 1.110,2
Hà Nội 907,8 1.046,9 1.058,4 1.069,3 1.081,0
Quảng Ninh 155,2 175,5 201,5 213,0 215,0
Bắc Ninh 571,9 567,3 577,7 565,0 572,3
Hải Phòng 727,1 780,0 832,2 794,4 790,0
Hưng Yên 357,7 367,0 420,7 442,2 446,1
Ninh Bình 264,0 288,2 300,0 310,1 312,8
Thanh Hoá 519,8 799,6 967,9 1.174,3 1.213,0
Nghệ An 1.130,8 1.233,8 1.221,2 1.266,0 1.231,4
Hà Tĩnh 1.151,0 1.178,0 1.183,0 1.194,0 1.207,0
Quảng Trị 429,7 431,7 448,0 480,2 481,5
Huế 75,4 76,5 80,1 85,2 86,0
Đà Nẵng 457,6 464,2 612,6 606,6 607,2
Quảng Ngãi 1.054,1 1.308,3 1.561,2 1.611,7 2.852,0
Khánh Hoà 989,4 1.041,2 1.035,7 1.116,0 1.105,0
Gia Lai 1.267,1 1.651,7 1.439,7 1.447,8 1.356,4
Đăk Lăk 2.911,2 2.829,7 2.508,8 2.158,1 2.502,1
Lâm Đồng 3.674,2 4.073,0 4.419,1 4.454,1 4.499,7
Tây Ninh 3.851,1 4.084,2 4.583,9 4.690,1 4.880,9
Đồng Nai 10.963,5 10.901,1 11.001,5 10.693,6 10.718,7
TP Hồ Chí Minh 2.296,3 2.420,1 2.179,6 2.282,7 2.300,4
Vĩnh Long 2.859,6 3.422,6 3.794,5 4.186,9 4.410,1
Đồng Tháp 19.086,5 21.928,0 22.788,2 24.360,6 25.685,2
An Giang 2.062,5 2.454,6 2.907,9 3.486,4 3.566,4
Cần Thơ 11.377,5 13.576,8 13.576,6 14.038,8 15.554,7
Cà Mau 507,2 548,9 586,3 592,3 588,0
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026