Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
2.Trồng trọt và Bảo vệ thực vật
Cây ăn quả
Sản lượng cam theo địa phương giai đoạn ...
Sản lượng cam theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
23 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2021
2022
2023
2024
2025
Cao Bằng
1.289,0
1.313,1
1.318,8
1.156,1
980,7
Tuyên Quang
188.934,6
170.072,8
144.510,4
115.451,6
107.771,6
Lao Cai
14.761,8
15.592,3
16.810,0
16.635,1
16.785,4
Điện Biên
1.093,8
1.107,6
883,7
733,8
726,5
Lai Châu
971,9
935,9
894,9
873,5
640,0
Sơn La
8.438,0
10.158,2
10.472,2
12.551,0
13.113,0
Thái Nguyên
7.969,6
8.473,5
8.686,2
8.319,2
8.490,0
Lạng Sơn
2.103,6
2.421,4
2.435,9
2.486,0
2.561,8
Phú Thọ
102.023,7
107.816,0
104.977,9
96.004,9
96.635,1
Hà Nội
6.628,1
6.450,5
6.194,5
6.055,8
6.050,0
Quảng Ninh
3.253,9
3.110,0
3.580,0
2.144,9
2.319,0
Bắc Ninh
49.537,5
42.694,5
34.058,0
28.322,3
27.009,8
Hải Phòng
12.069,6
12.029,0
12.089,0
11.747,2
11.550,0
Hưng Yên
35.766,1
35.245,9
35.670,6
31.047,8
33.875,0
Ninh Bình
3.382,9
3.530,4
3.612,0
3.673,0
3.724,1
Thanh Hoá
12.679,1
14.093,7
13.093,3
13.464,4
13.647,1
Nghệ An
60.826,9
55.665,9
39.977,4
36.892,8
37.529,5
Hà Tĩnh
63.821,0
66.725,0
67.803,0
69.831,0
68.662,0
Quảng Trị
3.013,2
3.504,7
3.826,2
3.944,7
4.037,0
Huế
1.393,3
1.430,0
1.938,8
2.011,2
2.085,0
Đà Nẵng
1.366,0
1.579,0
2.042,1
2.144,7
2.200,0
Quảng Ngãi
3.208,0
3.333,5
3.516,5
4.314,0
9.674,4
Khánh Hoà
731,4
749,9
684,7
757,9
793,4
Gia Lai
1.843,9
1.807,4
2.181,3
2.295,5
2.274,3
Đăk Lăk
6.113,3
6.548,1
6.320,6
6.077,8
6.818,7
Lâm Đồng
4.167,9
3.722,2
3.531,9
4.020,0
4.281,3
Tây Ninh
4.195,0
3.762,2
3.397,5
3.267,1
3.232,1
Đồng Nai
16.874,8
15.721,2
15.298,8
15.557,4
16.489,4
TP Hồ Chí Minh
37.789,6
53.433,7
62.918,3
54.836,5
57.064,4
Vĩnh Long
733.978,8
954.064,2
1.051.152,8
1.193.561,2
1.231.927,2
Đồng Tháp
60.256,0
76.899,4
37.889,6
43.745,3
44.756,5
An Giang
6.144,2
5.347,9
4.247,5
3.817,3
4.044,0
Cần Thơ
131.436,0
117.088,9
116.232,9
116.377,9
76.112,9
Cà Mau
1.416,9
1.429,4
1.524,6
1.411,6
1.371,4
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.50 Sản lượng cam theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
Cây ăn quả
Nguồn:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường, NGTK các tỉnh
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
09/06/2026
Cùng danh mục
Diện tích cây ăn quả phân theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Diện tích xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)