Bảng 2.51: Diện tích quýt theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)

Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Tỉnh 2021 2022 2023 2024 2025
Cao Bằng 287,5 289,5 254,0 248,9 250,3
Tuyên Quang 352,2 321,8 323,5 305,5 295,0
Lao Cai 1.073,8 1.073,4 1.082,5 1.092,5 1.091,9
Điện Biên 66,1 61,9 27,2 27,5 25,5
Lai Châu 9,5 13,7 13,3 11,7 10,9
Sơn La 344,0 344,0 390,0 410,0 414,0
Thái Nguyên 2.342,4 2.218,5 2.077,8 1.899,4 1.909,0
Lạng Sơn 1.557,2 1.274,4 1.204,5 1.009,4 1.008,6
Phú Thọ 462,5 460,1 433,6 476,6 465,5
Hà Nội 101,4 94,1 89,2 83,4 81,6
Quảng Ninh 58,7 49,8 46,9 41,3 43,3
Bắc Ninh 5,2 4,2 4,2 7,8 8,1
Hải Phòng 45,9 44,7 41,2 35,7 37,7
Hưng Yên 76,7 72,0 73,7 77,6 77,6
Ninh Bình 142,9 141,2 142,5 141,1 135,4
Thanh Hoá 131,1 133,9 161,3 173,8 179,5
Nghệ An 1.370,1 1.279,3 945,6 673,9 664,8
Hà Tĩnh 193,0 193,0 199,0 199,0 197,0
Quảng Trị 155,5 150,8 129,8 115,8 111,8
Huế 79,8 81,0 75,1 101,6 102,0
Đà Nẵng 103,5 116,6 136,8 133,8 134,0
Quảng Ngãi 52,0 59,9 134,5 147,3 297,9
Khánh Hoà 95,1 86,0 86,3 79,1 73,6
Gia Lai 200,3 214,1 198,6 208,1 191,8
Đăk Lăk 864,9 764,4 467,9 392,7 421,6
Lâm Đồng 652,2 615,1 743,0 755,5 757,0
Tây Ninh 355,5 362,4 307,1 256,3 251,3
Đồng Nai 2.467,3 2.054,9 1.842,5 1.810,8 1.818,7
TP Hồ Chí Minh 777,2 814,2 879,3 867,5 876,7
Vĩnh Long 939,2 889,8 863,8 776,2 747,5
Đồng Tháp 2.111,1 2.661,5 1.705,1 1.664,9 1.582,4
An Giang 251,5 238,0 186,6 171,8 177,8
Cần Thơ 1.041,2 973,8 901,0 1.121,8 998,4
Cà Mau 152,4 128,9 130,6 111,2 109,1
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026