Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Trang chủ
Nông nghiệp
Dữ liệu cấp tỉnh
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Bảng 2.53: Diện tích chanh theo địa phươ...
Bảng 2.53: Diện tích chanh theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Quay lại
Còn hiệu lực
3 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2021
2022
2023
2024
2025
Cao Bằng
39,1
47,5
52,4
51,4
46,4
Tuyên Quang
1.375,3
1.563,8
1.718,8
1.823,0
1.828,4
Lao Cai
615,6
628,5
653,4
685,0
720,9
Điện Biên
16,1
16,4
23,0
27,5
29,7
Lai Châu
27,0
27,2
30,4
30,2
32,1
Sơn La
174,0
181,0
176,0
178,0
180,0
Thái Nguyên
371,5
364,4
347,2
327,2
325,3
Lạng Sơn
178,5
178,2
164,2
140,3
141,2
Phú Thọ
908,4
879,6
791,4
849,8
867,2
Hà Nội
239,0
211,6
228,9
242,7
245,0
Quảng Ninh
75,0
70,6
66,3
82,0
85,0
Bắc Ninh
397,5
362,1
332,9
318,7
313,6
Hải Phòng
366,3
371,5
371,6
366,4
373,0
Hưng Yên
226,9
220,2
234,2
240,8
244,5
Ninh Bình
634,0
627,7
627,0
629,9
626,0
Thanh Hoá
569,9
584,0
584,6
588,7
596,4
Nghệ An
1.976,8
1.926,1
1.862,4
1.819,2
1.791,3
Hà Tĩnh
1.305,0
1.288,0
1.269,0
1.266,0
1.206,0
Quảng Trị
294,6
266,1
283,5
267,7
268,6
Huế
81,1
82,0
77,0
73,6
73,0
Đà Nẵng
137,1
166,3
161,3
190,3
189,6
Quảng Ngãi
129,6
155,4
172,7
178,0
271,2
Khánh Hoà
315,5
309,1
312,7
243,0
242,5
Gia Lai
334,7
395,4
382,4
345,6
330,1
Đăk Lăk
340,8
331,2
303,2
282,7
332,6
Lâm Đồng
570,1
581,5
564,6
523,0
530,3
Tây Ninh
11.913,0
12.090,7
11.879,9
12.380,4
12.587,6
Đồng Nai
469,9
632,8
677,7
646,9
657,9
TP Hồ Chí Minh
231,6
208,6
274,7
282,5
286,2
Vĩnh Long
4.439,1
4.521,1
4.576,5
4.599,0
4.646,0
Đồng Tháp
6.285,9
6.475,5
6.428,6
6.470,0
6.077,0
An Giang
724,4
723,9
692,6
698,9
724,9
Cần Thơ
6.276,4
6.450,4
6.830,4
6.924,6
7.303,0
Cà Mau
36,9
37,3
36,8
39,0
39,8
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.53 Diện tích chanh theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
2. SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP
Nguồn:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường, NGTK các tỉnh
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
02/06/2026
Cùng danh mục
Bảng 2.1: Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Bảng 2.2: Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
Bảng 2.3: Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (nghìn ha)
Bảng 2.4: Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (tấn/ha)
Bảng 2.5: Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương giao đoạn 2021-2025 (nghìn tấn)
Bảng 2.6: Diện tích lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)