Tìm kiếm
Tìm kiếm
Sổ tay
Nông nghiệp & Môi trường
Tra cứu thông tin nông nghiệp, môi trường nhanh chóng và chính xác.
Trang chủ
Chat AI
Tìm kiếm
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
2.Trồng trọt và Bảo vệ thực vật
Cây ăn quả
Sản lượng nhãn theo địa phương giai đoạn...
Sản lượng nhãn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Quay lại
Còn hiệu lực
20 lượt xem
Yêu thích
Tỉnh
2021
2022
2023
2024
2025
Cao Bằng
432,9
384,3
458,6
317,7
405,0
Tuyên Quang
5.853,9
6.400,0
6.544,5
5.931,0
6.373,9
Lao Cai
7.518,5
7.061,0
6.235,3
4.646,8
4.873,3
Điện Biên
1.673,2
1.728,4
1.940,1
876,4
1.420,1
Lai Châu
574,8
985,7
1.030,8
947,3
730,7
Sơn La
107.390,0
107.106,2
138.108,1
71.284,0
98.957,0
Thái Nguyên
10.042,6
11.395,0
12.377,9
11.769,6
13.620,0
Lạng Sơn
6.083,3
6.999,6
7.974,2
7.058,3
8.611,2
Phú Thọ
18.041,6
17.952,1
19.673,3
18.352,5
20.148,0
Hà Nội
11.015,2
9.718,3
10.156,3
6.500,9
10.100,0
Quảng Ninh
3.209,3
3.037,8
3.332,5
3.887,5
3.927,8
Bắc Ninh
22.548,6
24.745,0
26.977,4
20.423,3
26.094,6
Hải Phòng
15.908,2
17.021,8
18.521,8
16.821,6
20.886,0
Hưng Yên
49.396,4
57.103,7
47.502,0
46.603,8
52.810,0
Ninh Bình
13.773,2
14.097,3
14.322,2
14.137,7
14.469,5
Thanh Hoá
8.898,5
8.974,0
9.080,2
8.946,4
9.328,0
Nghệ An
5.626,5
6.126,5
6.498,0
6.470,7
6.712,6
Hà Tĩnh
999,0
998,0
1.087,0
1.045,0
1.215,0
Quảng Trị
953,3
944,1
941,8
885,8
907,0
Huế
531,9
540,0
517,0
530,3
570,0
Đà Nẵng
180,0
157,0
180,6
159,0
186,0
Quảng Ngãi
2.211,9
2.146,0
2.209,3
2.264,0
4.673,0
Khánh Hoà
112,1
123,8
72,9
69,5
61,4
Gia Lai
1.012,7
1.382,9
1.746,0
2.627,1
2.908,4
Đăk Lăk
9.229,0
13.007,1
16.419,5
19.318,4
22.389,9
Lâm Đồng
5.049,2
5.221,0
6.001,5
6.770,9
8.081,4
Tây Ninh
41.129,8
41.692,5
41.851,4
42.399,6
43.999,4
Đồng Nai
9.396,2
8.728,5
8.215,2
8.523,6
8.824,7
TP Hồ Chí Minh
20.861,6
20.489,1
15.471,2
21.104,6
23.204,4
Vĩnh Long
84.671,9
85.989,4
93.687,0
96.943,0
102.120,4
Đồng Tháp
90.344,3
78.985,4
81.128,3
80.675,1
80.643,5
An Giang
2.452,7
3.844,0
2.151,1
3.382,4
3.743,5
Cần Thơ
52.352,2
52.871,8
56.388,0
58.342,3
62.137,9
Cà Mau
1.034,9
1.098,2
1.170,1
1.196,7
1.206,3
Thông tin thêm
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
Tài liệu đính kèm
Bảng 2.58 Sản lượng nhãn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn).docx Tải xuống
In trang này
Sao chép liên kết
Thông tin
Danh mục:
Cây ăn quả
Nguồn:
Bộ Nông nghiệp và Môi trường, NGTK các tỉnh
Ngày tạo:
02/06/2026
Cập nhật:
09/06/2026
Cùng danh mục
Diện tích cây ăn quả phân theo vùng giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
Diện tích xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
Sản lượng thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
Diện tích chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)