Chăn nuôi

Danh sách dữ liệu (9 mục)

Tên dữ liệu Thông tin thêm Ngày tạo
Bảng 10.1: Sản lượng thịt và sữa File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026
Bảng 10.2: Số lợn phân theo vùng (nghìn con) File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026
Bảng 10.3: Số gia cầm phân theo vùng (nghìn con) File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026
Bảng 10.4: Số trâu phân theo vùng (nghìn con) File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026
Bảng 10.5: Số bò phân theo vùng (nghìn con) File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026
Bảng 10.6: Giá trị XK một số sản phẩm chăn nuôi chính (triệu USD) File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026
Bảng 11.1: Diện tích nuôi trồng thủy sản theo vùng (nghìn ha) File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026
Bảng 11.2: Sản lượng nuôi trồng thủy sản theo vùng (nghìn tấn) File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026
Bảng 11.5: Tổng sản lượng thủy sản theo vùng (nghìn tấn) File Sổ tay Thống kê 2025 cập nhật mới 25/05/2026