|
Diện tích, năng suất, sản lượng lúa cả nước giai đoạn 2015-2025
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Diện tích gieo trồng lúa cả năm theo vùng giai đoạn 2020-2025 (nghìn ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Năng suất gieo trồng lúa cả năm theo vùng giai đoạn 2020-2025 (tạ/ha)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (tấn/ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng lúa cả năm theo vùng giai đoạn 2020-2025 (nghìn tấn)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Giá trị và khối lượng xuất khẩu gạo cả nước giai đoạn 2015-2025
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương giao đoạn 2021-2025 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Giá trị xuất khẩu gạo theo loại giai đoạn 2018-2025 (Triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Top 10 thị trường xuất khẩu gạo lớn nhất của Việt Nam theo kim ngạch giai đoạn 2020-2025 (Triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Năng suất lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng Top 10 thị trường có kim ngạch xuất khẩu gạo lớn nhất giai đoạn 2020-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Diện tích lúa vụ Hè-Thu và Thu-Đông theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Giá trị xuất khẩu của các quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới giai đoạn 2015-2024 (Triệu USD)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Sản lượng lúa vụ Hè-Thu và Thu-Đông theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng giá trị xuất khẩu của các quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới giai đoạn 2015-2024 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Diện tích, năng suất và sản lượng lúa của một số quốc gia niên vụ 2024/2025
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Năng suất lúa vụ Hè-Thu và Thu-Đông theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Diện tích lúa vụ mùa theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Sản lượng lúa vụ mùa theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Năng suất lúa vụ mùa theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|