|
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) theo giá hiện hành phân theo khu vực kinh tế giai đoạn 2010-2025 (tỷ đồng)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) theo giá so sánh 2010 khu vực nông lâm thủy sản theo địa phương giai đoạn 2019-2024 (Tỷ đồng)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Cơ cấu GDP toàn nền kinh tế Việt Nam theo giá hiện hành phân theo ngành kinh tế giai đoạn 2010-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) theo giá hiện hành khu vực nông lâm thủy sản theo địa phương giai đoạn 2019-2024 (Tỷ đồng)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) theo giá so sánh phân theo ngành kinh tế giai đoạn 2010-2025 (tỷ đồng)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tỷ trọng GDP nông lâm thủy sản trong tổng GDP chung theo địa phương giai đoạn 2019-2024 (%)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
GDP bình quân đầu người theo địa phương giai đoạn 2019-2024 (Triệu đồng)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Tăng trưởng GDP theo giá so sánh của cả nước và phân theo ngành kinh tế giai đoạn 2010-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tổng sản phẩm trong nước GDP nông lâm thủy sản theo giá hiện hành và phân theo tiểu ngành giai đoạn 2010-2025 (tỷ đồng)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Cơ cấu GDP lĩnh vực nông lâm thủy sản theo giá hiện hành và phân theo tiểu ngành giai đoạn 2010-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Tổng sản phẩm trong nước (GDP) nông lâm thủy sản theo giá so sánh 2010 và phân theo tiểu ngành giai đoạn 2010-2025 (tỷ đồng)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Số lao động nông thôn tại thời điểm 01/7/2025 phân theo ngành kinh tế và phân theo địa phương
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Tăng trưởng GDP của nông lâm thủy sản theo giá so sánh 2010 và phân theo các tiểu ngành giai đoạn 2011-2025 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Cơ cấu lao động nông thôn tại thời điểm 01/7/2025 phân theo ngành kinh tế và phân theo địa phương (%)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Số lao động có việc làm phân theo ngành kinh tế giai đoạn 2010-2024 (nghìn người)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Cơ cấu lao động có việc làm phân theo ngành kinh tế giai đoạn 2010-2024 (%)
File
|
Sổ tay NN cập nhật 23/03/2026
|
01/06/2026
|
|
|
Số lượng và tỷ lệ xã, thôn có điện tại thời điểm 01/7/2025 phân theo địa phương
File
|
(*) Chưa bao gồm thông tin của đặc khu Hoàng Sa thuộc TP. Đà Nẵng
|
02/06/2026
|
|