|
Bảng 2.1: Diện tích gieo trồng cây lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.2: Sản lượng lương thực có hạt phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.3: Diện tích lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.4: Năng suất gieo trồng lúa cả năm phân theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (tấn/ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.5: Sản lượng lúa cả năm phân theo địa phương giao đoạn 2021-2025 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.6: Diện tích lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.7: Sản lượng lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.8: Năng suất lúa vụ Đông - Xuân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.9: Diện tích lúa vụ Hè-Thu và Thu-Đông theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.10: Sản lượng lúa vụ Hè-Thu và Thu-Đông theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.11: Năng suất lúa vụ Hè-Thu và Thu-Đông theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.12: Diện tích lúa vụ mùa theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.13: Sản lượng lúa vụ mùa theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.14: Năng suất lúa vụ mùa theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (tấn/ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.15: Diện tích ngô theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.16: Sản lượng ngô theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.17: Diện tích khoai lang theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.18: Sản lượng khoai lang theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.19: Diện tích sắn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.20: Sản lượng sắn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.21: Diện tích mía theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.22: Sản lượng mía theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.23: Diện tích lạc theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.24: Sản lượng lạc theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.25: Diện tích chè theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.26: Sản lượng chè theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.27: Diện tích cà phê theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.28: Sản lượng cà phê theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.29: Diện tích cao su theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.30: Sản lượng cao su theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.31: Diện tích tiêu theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.32: Sản lượng tiêu theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.33: Diện tích điều theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.34: Sản lượng điều theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.35: Diện tích xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.36: Sản lượng xoài theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.37: Diện tích thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.38: Sản lượng thanh long theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.39: Diện tích chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.40: Sản lượng chuối theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.41: Diện tích dứa theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.42: Sản lượng dứa theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.43: Diện tích sầu riêng theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.44: Sản lượng sầu riêng theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.45: Diện tích mít theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.46: Sản lượng mít theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.47: Diện tích măng cụt theo địa phương giai đoạn 2024-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.48: Sản lượng măng cụt theo địa phương giai đoạn 2024-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.49: Diện tích cam theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.50: Sản lượng cam theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.51: Diện tích quýt theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.52: Sản lượng quýt theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.53: Diện tích chanh theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.54: Sản lượng chanh theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.55: Diện tích bưởi theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.56: Sản lượng bưởi theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.57: Diện tích nhãn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.58: Sản lượng nhãn theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.59: Diện tích vải theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.60: Sản lượng vải theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.61: Diện tích dừa theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.62: Sản lượng dừa theo địa phương giai đoạn 2021-2025 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.63: Diện tích trồng cây dược liệu theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.64: Số lượng trâu phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn con)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.65: Số lượng bò phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn con)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.66: Số lượng heo phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn con)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.67: Số lượng gia cầm phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn con)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.68: Sản lượng thịt trâu xuất chuồng hơi theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.69: Sản lượng thịt bò hơi xuất chuồng theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.70: Sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.71: Số lượng trứng gia cầm phân theo địa phương giai đoạn 2022-2024 (triệu quả)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.72: Số lượng bò sữa phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn con)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.73: Sản lượng sữa tươi phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.74: Tổng diện tích rừng đến 31/12 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.75: Diện tích rừng tự nhiên đến 31/12 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.76: Diện tích rừng trồng đến 31/12 phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.77: Sản lượng gỗ khai thác phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn m3)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.78: Diện tích rừng trồng mới tập trung phân theo địa phương giai đoạn 2010-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.79: Thu dịch vụ môi trường rừng phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tỷ đồng)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.80: Diện tích thu hoạch thuỷ sản phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.81: Số tàu khai thác thủy sản biển có công suất từ 90 CV trở lên phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Chiếc)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.82: Tổng công suất các tàu khai thác thủy sản biển từ 90 CV trở lên phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn CV)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.83: Sản lượng thủy sản phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.84: Sản lượng thủy sản khai thác phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.85: Sản lượng cá biển khai thác phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Nghìn tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.86: Sản lượng thủy sản nuôi trồng phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.87: Sản lượng cá nuôi phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.88: Sản lượng tôm nuôi phân theo địa phương giai đoạn 2020-2024 (Tấn)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.89: Diện tích sản xuất muối phân theo địa phương giai đoạn 2018-2022 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|
|
Bảng 2.87: Sản lượng muối phân theo địa phương giai đoạn 2018-2022 (Ha)
File
|
Dữ liệu cấp tỉnh - import từ docx 2026
|
02/06/2026
|
|